鋒芒不露 fēng máng bù lù · phong mang bất lộ Hán Việt: phong mang bất lộ · Pinyin: fēng máng bù lù Tổng quan Cấu tạo: 鋒 (phong) + 芒 (mang) + 不 (bất) + 露 (lộ)Pinyinfēng máng bù lùHán Việtphong mang bất lộCấu tạo鋒 + 芒 + 不 + 露 · phong + mang + bất + lộ nghĩa thành phần: phong + mang + bất + lộ