鋒芒挫縮 fēng máng cuò suō · phong mang tỏa súc Hán Việt: phong mang tỏa súc · Pinyin: fēng máng cuò suō Tổng quan Cấu tạo: 鋒 (phong) + 芒 (mang) + 挫 (tỏa) + 縮 (súc)Pinyinfēng máng cuò suōHán Việtphong mang tỏa súcCấu tạo鋒 + 芒 + 挫 + 縮 · phong + mang + tỏa + súc nghĩa thành phần: phong + mang + tỏa + súc