鋒芒毛髮 fēng máng máo fà · phong mang mao phát Hán Việt: phong mang mao phát · Pinyin: fēng máng máo fà Tổng quan Cấu tạo: 鋒 (phong) + 芒 (mang) + 毛 (mao) + 髮 (phát)Pinyinfēng máng máo fàHán Việtphong mang mao phátCấu tạo鋒 + 芒 + 毛 + 髮 · phong + mang + mao + phát nghĩa thành phần: phong + mang + mao + phát