鋒芒逼人

fēng máng bī rén phong mang bức nhân

Hán Việt: phong mang bức nhân · Pinyin: fēng máng bī rén

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (mang) + (bức) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容才能出眾或言詞犀利,使人感到威脅。如:「他對別人說話時,言詞總是那樣的鋒芒逼人。」

Eng

  • Cihui 鋒芒逼人 ēngmángbīrén f.e. present oneself aggressively