鋒鏑之苦 fēng dí zhī kǔ · phong đích chi khổ Hán Việt: phong đích chi khổ · Pinyin: fēng dí zhī kǔ Tổng quan Cấu tạo: 鋒 (phong) + 鏑 (đích) + 之 (chi) + 苦 (khổ)Pinyinfēng dí zhī kǔHán Việtphong đích chi khổCấu tạo鋒 + 鏑 + 之 + 苦 · phong + đích + chi + khổ nghĩa thành phần: phong + đích + chi + khổ