鋤奸反霸 sừ gian phản phách Hán Việt: sừ gian phản phách Tổng quan Cấu tạo: 鋤 (sừ) + 奸 (gian) + 反 (phản) + 霸 (phách)Hán Việtsừ gian phản pháchCấu tạo鋤 + 奸 + 反 + 霸 · sừ + gian + phản + phách nghĩa thành phần: sừ + gian + phản + phách Nghĩa EngCihui 鋤奸反霸 hújiānfǎnbà f.e. eliminate traitors and local despots