鋤足蟾科 sừ túc thiềm khoa Hán Việt: sừ túc thiềm khoa Tổng quan Cấu tạo: 鋤 (sừ) + 足 (túc) + 蟾 (thiềm) + 科 (khoa)Hán Việtsừ túc thiềm khoaCấu tạo鋤 + 足 + 蟾 + 科 · sừ + túc + thiềm + khoa nghĩa thành phần: sừ + túc + thiềm + khoa