鋩氣 máng qì·mang khí Hán Việt: mang khí · Pinyin: máng qì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹锐气。 Cấu tạo: 鋩 (mang) + 氣 (khí)Pinyinmáng qìHán Việtmang khíCấu tạo鋩 + 氣 · mang + khí nghĩa thành phần: mang + khí Từ liên quan Gần nghĩa气井 · 氣人 · 氣體 · 氣候 · 氣切 · 气割 · 氣力 · 氣功