鋪平道路 phô bình đạo lộ Hán Việt: phô bình đạo lộ Tổng quan Cấu tạo: 鋪 (phô) + 平 (bình) + 道 (đạo) + 路 (lộ)Hán Việtphô bình đạo lộCấu tạo鋪 + 平 + 道 + 路 · phô + bình + đạo + lộ nghĩa thành phần: phô + bình + đạo + lộ Nghĩa EngCihui 鋪平道路 ūpíng dàolù v.o. pave the way