鋪張浪費

pū zhāng làng fèi phô trương lãng phí

Hán Việt: phô trương lãng phí · Pinyin: pū zhāng làng fèi

Tổng quan

lãng phí và hoang phí (thành ngữ)

Cấu tạo: (phô) + (trương) + (lãng) + (phí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lãng phí và hoang phí (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 過分講究排場而浪費人力物力。如:「厲行勤儉節約,反對鋪張浪費。」

Eng

  • CC-CEDICT extravagance and waste (idiom)
  • Cihui extravagance and waste (idiom)