鋪混凝土

phô hỗn ngưng thổ

Hán Việt: phô hỗn ngưng thổ

Tổng quan

Cấu tạo: (phô) + (hỗn) + (ngưng) + (thổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鋪混凝土 ū hùnníngtǔ v.o. spread concrete