铺眉搧眼

phô mi thiên nhãn

Hán Việt: phô mi thiên nhãn

Tổng quan

Cấu tạo: (phô) + (mi) + (thiên) + (nhãn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指裝模作樣,故作姿態。元.楊瑀《知不足齋本山居新話》:「不言不語張左丞,鋪眉搧眼重參政。」也作「鋪眉苫眼」。