鋪謀定計

pū móu dìng jì phô mưu định kế

Hán Việt: phô mưu định kế · Pinyin: pū móu dìng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (phô) + (mưu) + (định) + (kế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 商定計策。元.無名氏《千里獨行.楔子》:「我則怕他用心機,敢可兀的鋪謀定計。」《醒世姻緣傳》第一三回:「你還要鋪謀定計,必定叫我遠避他鄉。」