鋪路碎石 phô lộ toái thạch Hán Việt: phô lộ toái thạch Tổng quan Cấu tạo: 鋪 (phô) + 路 (lộ) + 碎 (toái) + 石 (thạch)Hán Việtphô lộ toái thạchCấu tạo鋪 + 路 + 碎 + 石 · phô + lộ + toái + thạch nghĩa thành phần: phô + lộ + toái + thạch