鋪馬聖旨 pù mǎ shèng zhǐ · phô mã thánh chỉ Hán Việt: phô mã thánh chỉ · Pinyin: pù mǎ shèng zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 鋪 (phô) + 馬 (mã) + 聖 (thánh) + 旨 (chỉ)Pinyinpù mǎ shèng zhǐHán Việtphô mã thánh chỉCấu tạo鋪 + 馬 + 聖 + 旨 · phô + mã + thánh + chỉ nghĩa thành phần: phô + mã + thánh + chỉ