鋸齒形缺口 jū chǐ xíng quē kǒu · cứ xỉ hình khuyết khẩu Hán Việt: cứ xỉ hình khuyết khẩu · Pinyin: jū chǐ xíng quē kǒu Tổng quan Cấu tạo: 鋸 (cứ) + 齒 (xỉ) + 形 (hình) + 缺 (khuyết) + 口 (khẩu)Pinyinjū chǐ xíng quē kǒuHán Việtcứ xỉ hình khuyết khẩuCấu tạo鋸 + 齒 + 形 + 缺 + 口 · cứ + xỉ + hình + khuyết + khẩu nghĩa thành phần: cứ + xỉ + hình + khuyết + khẩu