鋸齒形路線 jū chǐ xíng lù xiàn · cứ xỉ hình lộ tuyến Hán Việt: cứ xỉ hình lộ tuyến · Pinyin: jū chǐ xíng lù xiàn Tổng quan Cấu tạo: 鋸 (cứ) + 齒 (xỉ) + 形 (hình) + 路 (lộ) + 線 (tuyến)Pinyinjū chǐ xíng lù xiànHán Việtcứ xỉ hình lộ tuyếnCấu tạo鋸 + 齒 + 形 + 路 + 線 · cứ + xỉ + hình + lộ + tuyến nghĩa thành phần: cứ + xỉ + hình + lộ + tuyến