鋸齒狀裁切

jū chǐ zhuàng cái qiē cứ xỉ trạng tài thiết

Hán Việt: cứ xỉ trạng tài thiết · Pinyin: jū chǐ zhuàng cái qiē

Tổng quan

Cấu tạo: (cứ) + (xỉ) + (trạng) + (tài) + (thiết)