鋼帶滾圓盤 gāng dài gǔn yuán pán · cương đái cổn viên bàn Hán Việt: cương đái cổn viên bàn · Pinyin: gāng dài gǔn yuán pán Tổng quan Cấu tạo: 鋼 (cương) + 帶 (đái) + 滾 (cổn) + 圓 (viên) + 盤 (bàn)Pinyingāng dài gǔn yuán pánHán Việtcương đái cổn viên bànCấu tạo鋼 + 帶 + 滾 + 圓 + 盤 · cương + đái + cổn + viên + bàn nghĩa thành phần: cương + đái + cổn + viên + bàn