鋼琴教師 gāng qín jiào shī · cương cầm giáo sư Hán Việt: cương cầm giáo sư · Pinyin: gāng qín jiào shī Tổng quan Cấu tạo: 鋼 (cương) + 琴 (cầm) + 教 (giáo) + 師 (sư)Pinyingāng qín jiào shīHán Việtcương cầm giáo sưCấu tạo鋼 + 琴 + 教 + 師 · cương + cầm + giáo + sư nghĩa thành phần: cương + cầm + giáo + sư