鋼鐵長城

cương thiết trường thành

Hán Việt: cương thiết trường thành

Tổng quan

Cấu tạo: (cương) + (thiết) + (trường) + (thành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鋼鐵長城 āngtiě chángchéng n. sobriquet of the Chinese People's Liberation Army