錄像監控 lù xiàng jiān kòng · lục tượng giam khống Hán Việt: lục tượng giam khống · Pinyin: lù xiàng jiān kòng Tổng quan Cấu tạo: 錄 (lục) + 像 (tượng) + 監 (giam) + 控 (khống)Pinyinlù xiàng jiān kòngHán Việtlục tượng giam khốngCấu tạo錄 + 像 + 監 + 控 · lục + tượng + giam + khống nghĩa thành phần: lục + tượng + giam + khống