錄製速度 lục chế tốc độ Hán Việt: lục chế tốc độ Tổng quan Cấu tạo: 錄 (lục) + 製 (chế) + 速 (tốc) + 度 (độ)Hán Việtlục chế tốc độCấu tạo錄 + 製 + 速 + 度 · lục + chế + tốc + độ nghĩa thành phần: lục + chế + tốc + độ Nghĩa EngCihui Record Speed