錄音打字 lục âm đả tự Hán Việt: lục âm đả tự Tổng quan Cấu tạo: 錄 (lục) + 音 (âm) + 打 (đả) + 字 (tự)Hán Việtlục âm đả tựCấu tạo錄 + 音 + 打 + 字 · lục + âm + đả + tự nghĩa thành phần: lục + âm + đả + tự Nghĩa EngCihui 錄音打字 ùyīn dǎzì v.p. audiotyping