錐出囊中 zhuī chū náng zhōng · trùy xuất nang trung Hán Việt: trùy xuất nang trung · Pinyin: zhuī chū náng zhōng Tổng quan Cấu tạo: 錐 (trùy) + 出 (xuất) + 囊 (nang) + 中 (trung)Pinyinzhuī chū náng zhōngHán Việttrùy xuất nang trungCấu tạo錐 + 出 + 囊 + 中 · trùy + xuất + nang + trung nghĩa thành phần: trùy + xuất + nang + trung