錐形濕傘 zhuī xíng shī sǎn · trùy hình thấp tán Hán Việt: trùy hình thấp tán · Pinyin: zhuī xíng shī sǎn Tổng quan Cấu tạo: 錐 (trùy) + 形 (hình) + 濕 (thấp) + 傘 (tán)Pinyinzhuī xíng shī sǎnHán Việttrùy hình thấp tánCấu tạo錐 + 形 + 濕 + 傘 · trùy + hình + thấp + tán nghĩa thành phần: trùy + hình + thấp + tán