錐心泣血

trùy tâm khấp huyết

Hán Việt: trùy tâm khấp huyết

Tổng quan

Cấu tạo: (trùy) + (tâm) + (khấp) + (huyết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 錐心泣血 huīxīnqìxuè f.e. extreme sorrow