錐心蝕骨 trùy tâm thực cốt Hán Việt: trùy tâm thực cốt Tổng quan Cấu tạo: 錐 (trùy) + 心 (tâm) + 蝕 (thực) + 骨 (cốt)Hán Việttrùy tâm thực cốtCấu tạo錐 + 心 + 蝕 + 骨 · trùy + tâm + thực + cốt nghĩa thành phần: trùy + tâm + thực + cốt Nghĩa EngCihui 錐心蝕骨 huīxīnshígǔ id. extreme suffering