錐稀土礦 trùy hi thổ quáng Hán Việt: trùy hi thổ quáng Tổng quan (khoáng vật học) tritomit Cấu tạo: 錐 (trùy) + 稀 (hi) + 土 (thổ) + 礦 (quáng)Hán Việttrùy hi thổ quángCấu tạo錐 + 稀 + 土 + 礦 · trùy + hi + thổ + quáng nghĩa thành phần: trùy + hi + thổ + quáng Nghĩa ViệtCihui (khoáng vật học) tritomit