錐行之陳 zhuī xíng zhī chén · trùy hành chi trần Hán Việt: trùy hành chi trần · Pinyin: zhuī xíng zhī chén Tổng quan Cấu tạo: 錐 (trùy) + 行 (hành) + 之 (chi) + 陳 (trần)Pinyinzhuī xíng zhī chénHán Việttrùy hành chi trầnCấu tạo錐 + 行 + 之 + 陳 · trùy + hành + chi + trần nghĩa thành phần: trùy + hành + chi + trần