錐鑽不穿 trùy toản bất xuyên Hán Việt: trùy toản bất xuyên Tổng quan Cấu tạo: 錐 (trùy) + 鑽 (toản) + 不 (bất) + 穿 (xuyên)Hán Việttrùy toản bất xuyênCấu tạo錐 + 鑽 + 不 + 穿 · trùy + toản + bất + xuyên nghĩa thành phần: trùy + toản + bất + xuyên Nghĩa EngCihui 錐鑽不穿 huīzuànbùchuān f.e. The awl cannot bore through it.