錘子剪子布 chuí zi jiǎn zǐ bù · chuy tử tiễn tử bố Hán Việt: chuy tử tiễn tử bố · Pinyin: chuí zi jiǎn zǐ bù Tổng quan Cấu tạo: 錘 (chuy) + 子 (tử) + 剪 (tiễn) + 子 (tử) + 布 (bố)Pinyinchuí zi jiǎn zǐ bùHán Việtchuy tử tiễn tử bốCấu tạo錘 + 子 + 剪 + 子 + 布 · chuy + tử + tiễn + tử + bố nghĩa thành phần: chuy + tử + tiễn + tử + bố