錘擊選礦 chuy kích tuyển quáng Hán Việt: chuy kích tuyển quáng Tổng quan Cấu tạo: 錘 (chuy) + 擊 (kích) + 選 (tuyển) + 礦 (quáng)Hán Việtchuy kích tuyển quángCấu tạo錘 + 擊 + 選 + 礦 · chuy + kích + tuyển + quáng nghĩa thành phần: chuy + kích + tuyển + quáng