錘鍊詞句

chuy luyện từ cú

Hán Việt: chuy luyện từ cú

Tổng quan

Cấu tạo: (chuy) + (luyện) + (từ) + (cú)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 錘煉詞句 huíliàn cí-jù v.o. polish a piece of writing