锱坛之宫 truy đàn chi cung Hán Việt: truy đàn chi cung Tổng quan Cấu tạo: 锱 (truy) + 坛 (đàn) + 之 (chi) + 宫 (cung)Hán Việttruy đàn chi cungCấu tạo锱 + 坛 + 之 + 宫 · truy + đàn + chi + cung nghĩa thành phần: truy + đàn + chi + cung