錚明瓦亮 zhēng míng wǎ liàng · tranh minh ngõa lượng Hán Việt: tranh minh ngõa lượng · Pinyin: zhēng míng wǎ liàng Tổng quan Cấu tạo: 錚 (tranh) + 明 (minh) + 瓦 (ngõa) + 亮 (lượng)Pinyinzhēng míng wǎ liàngHán Việttranh minh ngõa lượngCấu tạo錚 + 明 + 瓦 + 亮 · tranh + minh + ngõa + lượng nghĩa thành phần: tranh + minh + ngõa + lượng