錢串子腦袋 tiễn xuyến tử não đại Hán Việt: tiễn xuyến tử não đại Tổng quan Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 串 (xuyến) + 子 (tử) + 腦 (não) + 袋 (đại)Hán Việttiễn xuyến tử não đạiCấu tạo錢 + 串 + 子 + 腦 + 袋 · tiễn + xuyến + tử + não + đại nghĩa thành phần: tiễn + xuyến + tử + não + đại Nghĩa EngCihui 錢串子腦袋 iánchuànzi nǎodai n. a money-grubber