錢塘湖春行

qián táng hú chūn xíng tiễn đường hồ xuân hành

Hán Việt: tiễn đường hồ xuân hành · Pinyin: qián táng hú chūn xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (đường) + (hồ) + (xuân) + (hành)