錢幣收藏家 tiễn tệ thu tàng gia Hán Việt: tiễn tệ thu tàng gia Tổng quan Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 幣 (tệ) + 收 (thu) + 藏 (tàng) + 家 (gia)Hán Việttiễn tệ thu tàng giaCấu tạo錢 + 幣 + 收 + 藏 + 家 · tiễn + tệ + thu + tàng + gia nghĩa thành phần: tiễn + tệ + thu + tàng + gia Nghĩa EngCihui 錢幣收藏家 iánbì shōucángjiā n. numismatist M:²wèi