錢幣狀濱藜

tiễn tệ trạng tân lê

Hán Việt: tiễn tệ trạng tân lê

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (tệ) + (trạng) + (tân) + (lê)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 錢幣狀濱藜 iánbìzhuàng bīnlí n. <med.> old man saltbush