錢德拉鮑斯 qián dé lā bào sī · tiễn đức lạp bảo tư Hán Việt: tiễn đức lạp bảo tư · Pinyin: qián dé lā bào sī Tổng quan Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 德 (đức) + 拉 (lạp) + 鮑 (bảo) + 斯 (tư)Pinyinqián dé lā bào sīHán Việttiễn đức lạp bảo tưCấu tạo錢 + 德 + 拉 + 鮑 + 斯 · tiễn + đức + lạp + bảo + tư nghĩa thành phần: tiễn + đức + lạp + bảo + tư