錢袋
tiễn đại
Hán Việt: tiễn đại · Pinyin: qián dài
Tổng quan
ví tiền | bóp tiền
Nghĩa
Việt
- Cihui ví tiền | bóp tiền
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 錢包、荷包。如:「他早已錢袋空空,再也付不出相關費用了。」
Eng
- CC-CEDICT purse|wallet
- Cihui purse; wallet