锦上铺花

jǐn shàng pū huā cẩm thượng phô hoa

Hán Việt: cẩm thượng phô hoa · Pinyin: jǐn shàng pū huā

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩm) + (thượng) + (phô) + (hoa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「錦上添花」。見「錦上添花」條。01.《古尊宿語錄.卷二○.舒州白雲山海會(法)演和尚初住四面山語錄》:「古人道,拈起也,天回地轉;放下也,草偃風行。四面即不然,拈起也,七穿八穴;放下也,錦上鋪花。」