錦囊還矢 jǐn náng huán shǐ · cẩm nang hoàn thỉ Hán Việt: cẩm nang hoàn thỉ · Pinyin: jǐn náng huán shǐ Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 囊 (nang) + 還 (hoàn) + 矢 (thỉ)Pinyinjǐn náng huán shǐHán Việtcẩm nang hoàn thỉCấu tạo錦 + 囊 + 還 + 矢 · cẩm + nang + hoàn + thỉ nghĩa thành phần: cẩm + nang + hoàn + thỉ