錦團花簇

jǐn tuán huā cù cẩm đoàn hoa thốc

Hán Việt: cẩm đoàn hoa thốc · Pinyin: jǐn tuán huā cù

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩm) + (đoàn) + (hoa) + (thốc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「花團錦簇」。見「花團錦簇」條。01.《紅樓夢》第八八回:「那巧姐兒身上穿得錦團花簇,手裡拿著好些頑意兒,笑嘻嘻走到鳳姐身邊學舌。」<a name="錦簇花團"> </a>