錦字迴文 jǐn zì huí wén · cẩm tự hồi văn Hán Việt: cẩm tự hồi văn · Pinyin: jǐn zì huí wén Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 字 (tự) + 迴 (hồi) + 文 (văn)Pinyinjǐn zì huí wénHán Việtcẩm tự hồi vănCấu tạo錦 + 字 + 迴 + 文 · cẩm + tự + hồi + văn nghĩa thành phần: cẩm + tự + hồi + văn