錦屏射雀 jǐn píng shè què · cẩm bình xạ tước Hán Việt: cẩm bình xạ tước · Pinyin: jǐn píng shè què Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 屏 (bình) + 射 (xạ) + 雀 (tước)Pinyinjǐn píng shè quèHán Việtcẩm bình xạ tướcCấu tạo錦 + 屏 + 射 + 雀 · cẩm + bình + xạ + tước nghĩa thành phần: cẩm + bình + xạ + tước