錦帆天子 jǐn fān tiān zi · cẩm phàm thiên tử Hán Việt: cẩm phàm thiên tử · Pinyin: jǐn fān tiān zi Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 帆 (phàm) + 天 (thiên) + 子 (tử)Pinyinjǐn fān tiān ziHán Việtcẩm phàm thiên tửCấu tạo錦 + 帆 + 天 + 子 · cẩm + phàm + thiên + tử nghĩa thành phần: cẩm + phàm + thiên + tử