錦心繡腹

jǐn xīn xiù fù cẩm tâm tú phúc

Hán Việt: cẩm tâm tú phúc · Pinyin: jǐn xīn xiù fù

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩm) + (tâm) + (tú) + (phúc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱讚人文思巧妙,文詞富麗。參見「錦心繡口」條。元.湯式〈一枝花.一輪寒日沉套.尾聲〉:「他有那錦心繡腹,我有那冰肌玉骨。」