錦篇繡帙 jǐn piān xiù zhì · cẩm thiên tú trật Hán Việt: cẩm thiên tú trật · Pinyin: jǐn piān xiù zhì Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 篇 (thiên) + 繡 (tú) + 帙 (trật)Pinyinjǐn piān xiù zhìHán Việtcẩm thiên tú trậtCấu tạo錦 + 篇 + 繡 + 帙 · cẩm + thiên + tú + trật nghĩa thành phần: cẩm + thiên + tú + trật